mau miệng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhanh nhảu, ân cần trong việc trò chuyện, chào hỏi: Dùng để miêu tả người có phản ứng nhanh bằng lời nói, thường là một cách lịch sự, niềm nở khi giao tiếp.
- Hay nói, dễ nói: Chỉ đặc tính của người dễ dàng và nhanh chóng bày tỏ ý kiến, lời chào hoặc tham gia vào cuộc trò chuyện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô bé rất mau miệng chào hỏi mọi người khi khách đến nhà.
- Anh ấy mau miệng trả lời ngay khi giáo viên vừa đặt câu hỏi.
- Bà cụ hàng xóm tuy già nhưng vẫn mau miệng, hay kể chuyện cho lũ trẻ nghe.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mau miệng" với sắc thái tiêu cực: Trong một số ngữ cảnh, "mau miệng" có thể hàm ý hơi thiếu suy nghĩ, nói quá nhanh.
- Cậu ta mau miệng hứa giúp đỡ nhưng sau đó lại không thực hiện.
- Dùng để khen ngợi sự lễ phép, nhanh nhẹn: Thường dùng để khen trẻ em hoặc người trẻ.
- Con nhỏ thật mau miệng, vừa thấy cô là đã biết khoanh tay lễ phép.
Biến thể và từ gần giống
- Mau mồm mau miệng (thành ngữ): Nhấn mạnh đặc tính hay nói, nói nhanh và nhiều.
- Cô ấy mau mồm mau miệng, chuyện gì cũng kể hết cho người khác nghe.
- Nhanh miệng (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự nhanh nhẹn trong lời nói.
- Nhanh nhảu (tính từ): Có nghĩa gần giống, nhưng đôi khi mang sắc thái hơi thiếu chín chắn hơn "mau miệng".
Từ đồng nghĩa
- Lễ phép: Có thái độ kính trọng, đúng mực (thường đi kèm với hành động chào hỏi).
- Niềm nở: Thân thiện, cởi mở trong giao tiếp.
- Nhanh nhẹn: Hoạt bát, linh hoạt (có thể dùng cho cả lời nói và hành động).
Từ trái nghĩa
- Chậm miệng: Chậm chạp trong lời nói, không nhanh nhẹn khi trò chuyện.
- Trầm mặc: Ít nói, điềm đạm.
- Lầm lì: Ít nói, có vẻ khó gần.
Thành ngữ liên quan
- Khôn ngoan đến đâu, không bằng ngồi lâu mau miệng: (Thành ngữ) Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chăm chỉ, kiên trì (ngồi lâu) và sự hoạt bát, khéo léo trong giao tiếp (mau miệng) hơn là chỉ khôn ngoan suông.
- Nhanh nhảu, ân cần trong việc trò chuyện, chào hỏi.